phong tục; tục lệ; luật pháp theo tục lệ; sự quen mua hàng; sự làm khách hàng; khách hàng; bạn hàng; mối hàng; thuế quan; sự đặt; sự thửa; sự đặt mua; quyền sở hữu; tài sản; của cải; vật sở hữu; đặc tính; tính chất; đồ dùng sân khấu; riêng; riêng biệt; đặc thù; đặc trưng; đặc tính; đặc điểm; giới tính; giới đàn ông; giới phụ nữ; vấn đề sinh lý; vấn đề dục tính; sự giao cấu; thuộc giới tính; có tính chất giới tính; nghĩa mỹ) xác định tính đực cái của; làm cho thêm hấp dẫn; làm cho thêm thú vị; nghĩa mỹ); hôn hít ôm ấp; giống; engender
性
giới tính; giống; tính; giới tính; bản chất
相
dáng; trạng thái; tướng mạo; vẻ ngoài; bản tính; thiên tính; số phận; phong tục; thói quen; thói đời; ưu khuyết điểm; mặt xấu; điểm yếu; bạn đồng hành; đối tác; đối thủ; cùng nhau; cùng với; lẫn nhau; qua lại; bộ trưởng; quan đại thần; quan chức cấp cao
険
độ dốc; nơi dốc; sắc bén; độ dốc; sự dốc đứng; sự hiểm trở; cao và gập ghềnh
phong tục, tục lệ, luật pháp theo tục lệ, sự quen mua hàng, sự làm khách hàng; khách hàng, bạn hàng, mối hàng, thuế quan, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự đặt, sự thửa, sự đặt mua
quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu, đặc tính, tính chất, đồ dùng sân khấu (trang trí, phục trang, dàn cảnh...)
riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm
giới tính, giới đàn ông, giới phụ nữ, vấn đề sinh lý, vấn đề dục tính, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự giao cấu, thuộc giới tính; có tính chất giới tính, nghĩa Mỹ) xác định tính đực cái của, làm cho thêm hấp dẫn, làm cho thêm thú vị, nghĩa Mỹ), hôn hít ôm ấp