Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がさがさ

lạch xạch; lộp cộp; ầm ầm; thô ráp; thô kệch

Gợi ý

Xem thêm

がさがさ音を立てる

lào rào

がさがさなる

lạo rạo; lao xao; lào xào; lạo xạo

がさがさする

khô ráp; thô ráp; cộc cằn

さが

phong tục; tục lệ; luật pháp theo tục lệ; sự quen mua hàng; sự làm khách hàng; khách hàng; bạn hàng; mối hàng; thuế quan; sự đặt; sự thửa; sự đặt mua; quyền sở hữu; tài sản; của cải; vật sở hữu; đặc tính; tính chất; đồ dùng sân khấu; riêng; riêng biệt; đặc thù; đặc trưng; đặc tính; đặc điểm; giới tính; giới đàn ông; giới phụ nữ; vấn đề sinh lý; vấn đề dục tính; sự giao cấu; thuộc giới tính; có tính chất giới tính; nghĩa mỹ) xác định tính đực cái của; làm cho thêm hấp dẫn; làm cho thêm thú vị; nghĩa mỹ); hôn hít ôm ấp; giống; engender

値がさ

giá cao

Chi tiết từ

がさがさ

「がさがさ」
tính từ đuôi na, phó từ, danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
lạch xạch; lộp cộp; ầm ầm
thô ráp; thô kệch
Mazii Dict
Ví dụ:
箱の中で虫が〜(と)動く。
Con côn trùng bên trong hộp cứ chuyển động lạch xạch.
ひふ皮膚hifu がga 〜~ にni なna ったtta 。.
Da trở nên khô ráp. .