Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

さよか

thật vậy à?; vậy à; không cần đâu

かくさく

kế hoạch; cách tiến hành; dàn bài; cách làm; mặt phẳng; sơ đồ; vẽ sơ đồ của; dự kiến; vẻ bản đồ của; làm dàn bài; bản đồ thành phố; dàn ý; dự tính; dự định; làm dàn ý; bản đồ; trù tính; đặt kế hoạch; đồ án; kế hoạch; mưu đồ; sự phối hợp; giản đồ; sự sắp xếp theo hệ thống; lược đồ; vạch kế hoạch; âm mưu; sơ đồ; ý đồ; manoeuvre

どうかさよう

sự tiêu hoá; sự đồng hoá; sự trao đổi chất; sự đồng hoá

作用角

góc làm việc; góc tác động; thời gian mở của trục cam

そうさくか

tác giả; người tạo ra; người gây ra; nhà văn; tác giả; người viết; người thảo; người thư ký; sách dạy viết; sự tê tay vì viết nhiều; người viết tiểu thuyết

Chi tiết từ