Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

指す

dâng lên; nhằm hướng; chỉ ra

刺す

châm; châm chích; chọc tiết; đâm; thọc; chọc; xỉa; đốt; găm; xiên; ra ngoài

差す

hửng nắng; chiếu sáng; giương ; mở dù; nhỏ

挿す

đính thêm; gắn vào; đeo dây lưng; cắm

砂州

bãi cát cửa sông

射す

chích; chiếu; chiếu rọi; cho vào; chiếu vào; dâng lên; tỏ ra; trộn vào

砂洲

cồn cát; phù sa

点す

thắp; đốt; bật

ささたる

vặt; thường; không quan trọng; thường; bình thường; tầm thường; không đáng kể; không quan trọng; không có tài cán gì; vô giá trị; thông thường

止す

bỏ; cai; đình chỉ; ngừng; bỏ dở giữa chừng; làm dở; bỏ ngang; đang làm dở; còn dang dở

注す

thêm vào; rót vào

些々たる

chuyện vụn vặt; bình thường

些些たる

chuyện vụn vặt; bình thường

螫す

châm; chích; đốt

Gợi ý

Xem thêm

刺股(さすまた)

cây gậy đâm

さすけね

không vấn đề gì; không sao đâu

傘をさす

che dù

摩る

xoa bóp; nặn; 擦る

がさがさする

khô ráp; thô ráp; cộc cằn

Chi tiết từ

指す

「さす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
dâng lên
nhằm hướng
chỉ ra
Mazii Dict
Ví dụ:
はい杯hai をwoさ指sa すsu
dâng rượu
ひがし東higashi をwoさ指sa しshi てteすす進susu むmu
nhằm hướng đông mà tiến
みち道michi をwoさ指sa すsu
chỉ đường