Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がさがさする

khô ráp; thô ráp; cộc cằn

Gợi ý

Xem thêm

がさがさなる

lạo rạo; lao xao; lào xào; lạo xạo

がさがさ

lạch xạch; lộp cộp; ầm ầm; thô ráp; thô kệch

がさる

tìm kiếm; đi tìm

探す

kiếm; lục lọi; lục soát; tìm; mò mẫm; sục; tìm; tìm kiếm

流石

quả là; tốt; tuyệt; như mong đợi

Chi tiết từ

がさがさする

động từ suru
khô ráp; thô ráp; cộc cằn
Mazii Dict
Ví dụ:
 ガga サsa ガga サsa しshi たtaひと人hito
người cộc cằn, thô lỗ
わたし私watashi のnoて手te はha とto てte もmo ガga サsa ガga サsa しshi てte いi るru のno でde 、, スsu トto ッキkki ンn グgu にniつてせん伝線tsutesen をwoつく作tsuku ってtte しshi まma うu 。.
tay tôi thô ráp quá nên làm xước mất tất da chân rồi .