Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

さはいにん

chủ nhà; chủ quán trọ; chủ khách sạn; địa ch

差配人

một người quản lý đất; nhà cho thuê

Gợi ý

Xem thêm

はにん

mật ong

はんばいにん

người bán; người phát hàng; thứ bán được; đồ bán được

しはいにん

người quản lý; quản đốc; giám đốc; người trông nom; người nội trợ; sự thực hiện; sự thi hành; để thực hiện; để thi hành; hành pháp; hành chính; quyền hành pháp; tổ chức hành pháp; nghĩa mỹ) uỷ viên ban chấp hành; uỷ viên ban quản trị

にりつはいはん

mâu thuẫn trong luật pháp; mâu thuẫn giữa hai luật pháp; sự xung đột về quyền binh; sự tương phản; sự tự mâu thuẫn; sự tự mâu thuẫn

さいにん

sự phục hồi chức vị

Chi tiết từ

さはいにん

chủ nhà, chủ quán trọ, chủ khách sạn, địa ch
Mazii Dict