Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

然も

hơn nữa; như vậy; như thế; cứ như thể; quả là; trông có vẻ; hết sức; vô cùng; thật sự

さも

hơn nữa; ngoài ra; vả lại; vả chăng; hơn nữa; vả lại; tuy nhiên; tuy thế mà

Gợi ý

Xem thêm

もさもさ

 người có râu rậm; người chậm chạp; người đần độn

さもしい

ích kỷ; hẹp hòi; keo kiệt; tự tư tự lợi

やっさもっさ

hỗn loạn hết cả lên; rối tung rối mù

暑さ寒さも彼岸まで

cái nóng và cái lạnh cũng chỉ kéo dài đến tiết bỉ ngạn

さもないと

khác; cách khác; nếu không thì...; mặt khác; về mặt khác; khác; nữa; nếu không

Chi tiết từ

然も

「しかも さも」
liên từ, rK
hơn nữa
như vậy; như thế
cứ như thể; quả là; trông có vẻ
hết sức; vô cùng; thật sự
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoらくたん落胆rakutan ぶbu りri はhaさ然sa もmo あa ろro うu 。.
Sự thất vọng của anh ấy quả đúng là như vậy (là điều dễ hiểu).
かれ彼kare はhaさ然sa もmoじぶん自分jibun がgaみ見mi てte きki たta かka のno よyo うu にniはな話hana すsu 。.
Anh ta nói chuyện cứ như thể chính mình đã tận mắt chứng kiến vậy.
さ然sa もmoうれ嬉ure しshi そso うu にniわら笑wara うu 。.
Anh ấy cười trông có vẻ thực sự rất vui sướng.