Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

もさもさ

 người có râu rậm; người chậm chạp; người đần độn

Gợi ý

Xem thêm

さも

hơn nữa; ngoài ra; vả lại; vả chăng; hơn nữa; vả lại; tuy nhiên; tuy thế mà

さえも

thậm chí; ngay cả

ささげもの

sự biếu; sự tặng; sự dâng; sự hiến; sự cúng; sự tiến; đồ biếu; đồ tặng; lễ vật; đồ cúng; đồ tiến; sự đề nghị; sự giết để cúng thần; người bị giết để cúng thần; vật bị giết để cúng thần; sự hy sinh; sự bán lỗ; hàng bán lỗ; sự lỗ; cúng; cúng tế; hy sinh; bán lỗ

さんもん

sự rẻ; sự rẻ tiền; đồng faddinh; chẳng sao cả; mặc kệ; chẳng đáng một xu; care

もんさつ

biển ở cửa

Chi tiết từ

もさもさ

「もさもさ」
động từ suru
 người có râu rậm
người chậm chạp, người đần độn
Mazii Dict