Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

晒す

dấn; để mặc ; phơi ; dầm ; dãi

曝す

phơi; phơi mình; bày ra cho xem

Gợi ý

Xem thêm

恥をさらす

phơi bày sự xấu hổ

空気にさらす

sục khí; thông gió

日光にさらす

dãi nắng

生き恥をさらす

phơi bày sự nhục nhã

危険に身をさらす

liều mình

Chi tiết từ

晒す

「さらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
dấn (thân)
để mặc (ngoài trời); phơi (nắng); dầm (mưa); dãi (nắng)
Mazii Dict
Ví dụ:
み身mi をwoきけん危険kiken にniさら晒sara すsu
dấn thân vào chỗ hiểm nguy