Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

騒がす

làm phiền; tới sự rắc rối nguyên nhân

さわがす

làm trái ý; làm khó chịu; làm bực mình; chọc tức; làm cho tức giận; quấy rầy; làm phiền; quấy nhiễu; quấy rối; annoyance

Gợi ý

Xem thêm

醂す

để loại bỏ vị chát từ quả hồng; ngâm trong nước; đến mờ

和傘

ô nhật bản

さめがわ

da cá mập; vải sakin

噂を流す

lan truyền tin đồn

がさがさする

khô ráp; thô ráp; cộc cằn

Chi tiết từ

騒がす

「さわがす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm phiền; tới sự rắc rối nguyên nhân
Mazii Dict