Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

然も

hơn nữa; như vậy; như thế; cứ như thể; quả là; trông có vẻ; hết sức; vô cùng; thật sự

而も

hơn nữa; ngoài ra; vả lại; vả chăng; tuy nhiên; tuy thế mà

Gợi ý

Xem thêm

牛羚羊

linh dương đầu bò

もしかし

có lẽ

でもしか

bất đắc dĩ; đành phải

しもさか

dốc xuống; xuống dốc; dốc; cánh xế bóng; sự xuống dốt; sự sụt; sự suy tàn; sự suy sụp; sự tàn tạ; bệnh gầy mòn; sự sụt sức; nghiêng đi; dốc nghiêng đi; nghiêng mình; cúi mình; cúi đầu rũ xuống; tàn dần ; xế; xế tà ; suy đi; suy dần; suy sụp; suy vi; tàn tạ; nghiêng; cúi; từ chối; khước từ; không nhận; không chịu; biến cách

かしもと

chuyên gia tài chính; nhà tư bản tài chính; nhà tài phiệt; người xuất vốn; người bỏ vốn; đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ; cung cấp tiền cho; quản lý tài chính; lừa đảo; lừa gạt

Chi tiết từ

然も

「しかも さも」
liên từ, rK
hơn nữa
như vậy; như thế
cứ như thể; quả là; trông có vẻ
hết sức; vô cùng; thật sự
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare のnoらくたん落胆rakutan ぶbu りri はhaさ然sa もmo あa ろro うu 。.
Sự thất vọng của anh ấy quả đúng là như vậy (là điều dễ hiểu).
かれ彼kare はhaさ然sa もmoじぶん自分jibun がgaみ見mi てte きki たta かka のno よyo うu にniはな話hana すsu 。.
Anh ta nói chuyện cứ như thể chính mình đã tận mắt chứng kiến vậy.
さ然sa もmoうれ嬉ure しshi そso うu にniわら笑wara うu 。.
Anh ấy cười trông có vẻ thực sự rất vui sướng.