phong tục; thực hành truyền thống; tập tục; quy định
しきたり
phong tục; tục lệ; luật pháp theo tục lệ; sự quen mua hàng; sự làm khách hàng; khách hàng; bạn hàng; mối hàng; thuế quan; sự đặt; sự thửa; sự đặt mua; tục lệ; tập tục; sắc lệnh; quy định; lễ nghi; bố cục
為来り
những phong tục
仕来り
phong tục; thực hành truyền thống; tập tục; quy định