Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

しはいてき

át; trội; có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn; chi phối; thống trị; vượt cao hơn cả; bao quát; âm át; sự cai trị; sự trị vì; sự thống trị; sự chỉ huy; sự điều khiển; sự quyết định; sự kẻ; thống trị; cai trị; cầm quyền; chỉ huy; chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế; trội hơn cả; hiện hành

支配的

trội; cai trị

Gợi ý

Xem thêm

支配的地位

ghế lái; vị trí thống trị

はかいてき

phá hoại; phá huỷ; tàn phá; huỷ diệt; tiêu cực; không xây dựng

はせいてき

bắt nguồn từ; dẫn xuất; phái sinh; chất dẫn xuất; từ phát sinh; đạo hàm; thứ hai; thứ nhì; thứ; phụ; không quan trọng; chuyển hoá; trung học; đại trung sinh; người giữ chức phó; thầy dòng; vệ tinh; địa chất) lớp địa táng thuộc đại trung sinh

はいがいてき

tính tư; chuộng người nước ngoài; sùng ngoại

きはんてき

tiêu chuẩn; vạch ra tiêu chuẩn; vạch ra quy tắc

Chi tiết từ

しはいてき

át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối, thống trị, vượt cao hơn cả, bao quát (chiều cao, đỉnh núi...), âm át
sự cai trị, sự trị vì, sự thống trị; sự chỉ huy, sự điều khiển, sự quyết định, sự kẻ, thống trị; cai trị, cầm quyền; chỉ huy, chỉ đạo; điều khiển; chiếm ưu thế, trội hơn cả, hiện hành
Mazii Dict