Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

嗄れる

để trở thành khản tiếng

Gợi ý

Xem thêm

がしゃがしゃ

lẻng kẻng; lách cách; bừa bộn; lộn xộn

しゃしゃる

xía vào chuyện người khác; nói chen vào

顎がしゃくれる

cằm nhô; cằm chìa dài ra hơn so với hàm trên

しゃがれ声

khản cổ; khan giọng; khàn khàn; khan tiếng

しゃれてる

tốt; sành điệu; hạp thời trang

Chi tiết từ

嗄れる

「しわがれる しゃがれる かれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
để trở thành khản tiếng
để trở thành khản tiếng
để trở thành khản tiếng
Mazii Dict