Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

白む

để trồng ánh sáng; trở nên trắng; ngả sang màu trắng; bạc đi; nản lòng; nản chí; mất nhuệ khí; làm trắng; tẩy trắng; xát gạo; giã gạo; làm trắng gạo

Gợi ý

Xem thêm

しろむく

white kimono

白無垢

áo kimônô trắng

はなしろむ

cảm thấy xấu hổ; cảm thấy ngại ngùng; trông chán nản; mất hứng thú

後ろ向き

sự quay về phía sau; sự ngoái lại đằng sau; giật lùi

後向き

lùi lại; hướng về đằng sau

Chi tiết từ

白む

「しらむ しろむ」
động từ godan (-mu), nội động từ
để trồng ánh sáng
trở nên trắng; ngả sang màu trắng; bạc đi
nản lòng; nản chí; mất nhuệ khí
làm trắng; tẩy trắng
xát gạo; giã gạo; làm trắng gạo
Mazii Dict
Ví dụ:
ひがし東higashi のnoそら空sora がgaしろ白shiro むmu 。.
Bầu trời phía đông đang dần hửng sáng.
きょう興kyou ざza めme なnaはつげん発言hatsugen にniざ座za がgaしろ白shiro むmu 。.
Bầu không khí của cả nhóm chùng xuống vì một phát ngôn làm mất hứng.
やくひん薬品yakuhin でdeぬの布nuno がgaしろ白shiro むmu 。.
Vải trắng ra nhờ hóa chất.
げんまい玄米genmai をwoしろ白shiro むmuさぎょう作業sagyou をwoおこな行okona うu 。.
Thực hiện công đoạn xát trắng gạo lứt.