Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

しをいたす

ký tên lại[ri'zain]; từ chức; xin thôi; trao; nhường; bỏ; từ bỏ; cam chịu; đành phận; phó mặc

仕を致す

để từ chức

Gợi ý

Xem thêm

舌を出す

lè lưỡi; thè lưỡi ra

使命を果たす

thực hiện một có sứ mệnh

姿勢を正す

chỉnh sửa tư thế

子細を質す

để xác minh những chi tiết

体を成す

tạo mẫu; tạo hình; thành hình; có hình thức hoàn chỉnh; ra dáng; có tổ chức; đâu vào đấy

Chi tiết từ

しをいたす

ký tên lại[ri'zain], từ chức, xin thôi, trao, nhường, bỏ, từ bỏ, cam chịu, đành phận, phó mặc
Mazii Dict