Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

体を成す

tạo mẫu; tạo hình; thành hình; có hình thức hoàn chỉnh; ra dáng; có tổ chức; đâu vào đấy

Gợi ý

Xem thêm

成体

thành trùng

すいたい尖炎

viêm xương đá

円を成す

tạo một vòng tròn

名を成す

trở nên nổi tiếng; tạo danh tiếng

市を成す

để có một đám đông những người

Chi tiết từ

体を成す

「たいをなす ていをなす」
cụm từ, động từ godan (-su)
tạo mẫu, tạo hình
thành hình; có hình thức hoàn chỉnh; ra dáng; có tổ chức; đâu vào đấy
Mazii Dict
Ví dụ:
 よyo うu やya くkuけいかく計画keikaku がgaてい体tei をwoな成na すsu 。.
Cuối cùng thì kế hoạch cũng đã thành hình.