Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

せんもんちしき

sự thành thạo; sự tinh thông; tài chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn; sự giám định

しもやしき

biệt thự; biệt thự ở ngoại ô

せんもんてきちしき

sự thành thạo; sự tinh thông; tài chuyên môn; ý kiến về mặt chuyên môn; sự giám định

たしせんたくしきしもん

câu hỏi trắc nghiệm

しきもの

tấm thảm; thảm; được đem ra thảo luận; bàn cãi; bị mắng; bị quở trách; trải thảm; ra mắng mỏ; gọi lên mắng; thảm; mền; chăn; chiếu thảm; nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm; cái đệm; cái nệm; đường biên bàn bi a; cái độn tóc; miếng đệm đầu trục; cuxinê; thịt mông; kẹo hình nệm; lót nệm; đặt ngồi trên nệm; che bằng nệm; nâng niu; chiều chuộng; làm nhẹ bớt; làm yếu đi; dập đi; dìm đi; làm cho yếu đi; vật liệu làm thảm; thảm nói chung; sự mắng nhiếc thậm tệ

Chi tiết từ