Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

しんをいれる

pad

Gợi ý

Xem thêm

腰を入れる

lập trường vững chắc; nỗ lực bản thân

朱を入れる

sửa; viết lại; hiệu định các câu; bài thơ; v.v. bằng bút lông màu đỏ

しゅをいれる

sự sửa sang; sự sửa lại; nét sửa sang; nét sửa lại; sửa sang; sửa lại; đúng; chính xác; đúng đắn; được hợp; phải; phải lối; làm đúng lúc; làm điều phải; sửa; sửa chữa; sửa chữa đúng; hiệu chỉnh; khiển trách; trách mắng; trừng phạt; trừng trị; làm mất tác hại

念を入れる

để ý tới; quan tâm tới; chú ý tới; làm việc cẩn thận không để sai sót

本腰を入れる

thực hiện một cách nghiêm túc; đặt lưng vào một cái gì đó

Chi tiết từ

しんをいれる

pad (sash)
Mazii Dict