sửa; viết lại; hiệu định các câu; bài thơ; v.v. bằng bút lông màu đỏ
しゅをいれる
sự sửa sang; sự sửa lại; nét sửa sang; nét sửa lại; sửa sang; sửa lại; đúng; chính xác; đúng đắn; được hợp; phải; phải lối; làm đúng lúc; làm điều phải; sửa; sửa chữa; sửa chữa đúng; hiệu chỉnh; khiển trách; trách mắng; trừng phạt; trừng trị; làm mất tác hại