Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

擦れて薄くなる

mặc mỏng

すれてうすくなる

wear thin

Gợi ý

Xem thêm

すれてない

ngây thơ; chưa từng trải

擦れる

mòn; bị mài mòn; cọ; bị mờ; bị đứt nét; bị nhạt; bị khàn; bị khản đặc; bị mất giọng; sượt qua; quẹt nhẹ; chạm nhẹ

住み慣れる

sự quen sống; sự sống quen

投げ捨てる

vứt đi

投げ棄てる

bỏ liền; lìa; vất

Chi tiết từ

擦れて薄くなる

「すれてうすくなる」
động từ godan (-ru)
mặc mỏng
Mazii Dict