Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

擦る

chà xát; cọ sát; dụi; quẹt; xoa nhẹ; sượt qua; lướt qua; ăn chặn; cắt xén; cạo; vét; mài; đốt sạch; tiêu sạch; giã nhuyễn; đổ trách nhiệm; bôi

擦れる

mòn; bị mài mòn; cọ; bị mờ; bị đứt nét; bị nhạt; bị khàn; bị khản đặc; bị mất giọng; sượt qua; quẹt nhẹ; chạm nhẹ

Gợi ý

Xem thêm

手擦れる

bề mặt bị trầy xước do chạm tay nhiều lần

悪擦る

xấu xa

上擦る

hắng giọng; giọng the thé; bồn chồn

目を擦る

dụi mắt

当て擦る

nói bóng gió; phê bình gián tiếp; chỉ trích gián tiếp

Chi tiết từ

擦る

「こする さする かする する なする」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
chà xát; cọ sát; dụi; quẹt
xoa nhẹ
sượt qua; lướt qua
ăn chặn; cắt xén
cạo; vét
chà xát; cọ sát; dụi; quẹt
Mazii Dict
Ví dụ:
め目me をwoこす擦kosu るru とto 、, まma すsu まma すsu かka ゆyu くku なna るru よyo 。.
Dụi mắt thì càng ngứa hơn đấy.
すずり硯suzuri でdeすみ墨sumi をwoす擦su るru 。.
Mài mực trên nghiên.
しっぱい失敗shippai のnoせきにん責任sekinin をwoぶか部下buka にniなす擦nasu るru なna 。.
Đừng đổ trách nhiệm thất bại cho cấp dưới.
かお顔kao にniすみ墨sumi をwoなす擦nasu るru なna 。.
Đừng bôi mực lên mặt.