động tác chạy lắt léo; động tác di chuyển lắt léo ; động tác né tránh ; động tác lách; né; tránh; lách người né đòn; né tránh một cuộc tấn công bằng cách di chuyển cơ thể
たいをかわす
miếng đỡ; miếng gạt; đỡ; gạt; tránh khéo; lẩn tránh; đánh trống lảng; động tác chạy lắt léo; động tác di chuyển lắt léo; sự lẫn tránh; thuật; ngon; mẹo; khoé; mánh lới; sáng kiến tài tình; sáng chế tài tình; sự rung chuông lạc điệu; chạy lắt léo; di chuyển lắt léo ; né tránh; lách; tìm cách lẩn tránh; nói nước đôi; thoái thác; rung lạc điệu; né tránh; lẩn tránh; dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt; giỡn; chơi xỏ; hỏi lắt léo; kéo tới; kéo lui; giật tới giật lui; lách