Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

体を交わす

động tác chạy lắt léo; động tác di chuyển lắt léo ; động tác né tránh ; động tác lách; né; tránh; lách người né đòn; né tránh một cuộc tấn công bằng cách di chuyển cơ thể

たいをかわす

miếng đỡ; miếng gạt; đỡ; gạt; tránh khéo; lẩn tránh; đánh trống lảng; động tác chạy lắt léo; động tác di chuyển lắt léo; sự lẫn tránh; thuật; ngon; mẹo; khoé; mánh lới; sáng kiến tài tình; sáng chế tài tình; sự rung chuông lạc điệu; chạy lắt léo; di chuyển lắt léo ; né tránh; lách; tìm cách lẩn tránh; nói nước đôi; thoái thác; rung lạc điệu; né tránh; lẩn tránh; dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt; giỡn; chơi xỏ; hỏi lắt léo; kéo tới; kéo lui; giật tới giật lui; lách

体をかわす

xoay người để tránh

Gợi ý

Xem thêm

バトンを渡す

giao lại công việc; trách nhiệm cho người kế tiếp sau đó

身をかわす

né tránh; trốn tránh

湯をわかす

nước sôi

川を渡る

qua sông

議論を戦わす

tranh luận

Chi tiết từ

体を交わす

「からだをかわす たいをかわす」
cụm từ, động từ godan (-su)
động tác chạy lắt léo, động tác di chuyển lắt léo (để tránh...); động tác né tránh (một đòn...); động tác lách (để lừa đối phương...)
né; tránh; lách người né đòn; né tránh một cuộc tấn công bằng cách di chuyển cơ thể
Mazii Dict