Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

たがをはめる

cái vòng; cái vành; cái đai; vòng váy; vòng cung; vòng dán giấy; nhẫn; đóng đai; bao quanh như một vành đai; tiếng kêu "húp; húp; tiếng ho; kêu "húp; ho

箍を嵌める

đóng đai; bao quanh như một vành đai

Gợi ý

Xem thêm

枠をはめる

kẹp vào khung

ボタンをはめる

gài khuy

箍を締める

để tập hợp lại chính mình; để có một có hành động cùng nhau; để móc chính mình

指輪をはめる

đeo nhẫn

腹を痛める

đau bụng

Chi tiết từ

たがをはめる

cái vòng, cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống...), vòng váy, vòng cung, vòng dán giấy, nhẫn, đóng đai, bao quanh như một vành đai, tiếng kêu "húp, húp, tiếng ho, kêu "húp, ho
Mazii Dict