cái bàn; bàn ăn; thức ăn bày bàn; mâm cỗ; cỗ bàn; những người ngồi quanh bàn; những người ngồi ăn; bàn máy; bảng; bảng; bản; bản kê; biểu; mặt; lòng bàn tay; cao nguyên; hoãn bàn về một dự luật không thời hạn; bị hoãn bàn không thời hạn; giành lại ưu thế so với ai; làm đảo lộn lại tình thế đố với ai; đặt lên bàn; để lên bàn; đưa ra bàn; ghi vào chương trình nghị sự; hoãn bàn không thời hạn