Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

託す

ủy thác

托子

đĩa

Gợi ý

Xem thêm

支度する

sắp xếp

托する

giao; giao phó cho

託する

phó thác

帰宅する

về nhà; trở về nhà

委託する

phó thác

Chi tiết từ

託す

「たくす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
ủy thác
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はha マma イi ケke ルru にniじぶん自分jibun のnoのち後nochi をwoたく託taku すsuよ良yo いiきかい機会kikai だda とtoおも思omo ったtta
Anh ta nghĩ đã đến lúc thích hợp để uỷ thác lại cho Michael.
かれ彼kare はhaじぶん自分jibun のnoやくわり役割yakuwari をwoは果ha たta さsa せse るru たta めme 、,じぶん自分jibun よyo りri もmoわか若waka いiせんしゅ選手senshu にniこうしん後進koushin をwoたく託taku すsu こko とto にni なna るru とtoの述no べbe たta
Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ lui lại phía sau và ủy thác cho các cầu thủ trẻ và giỏi hơn thực hiện nhiệm vụ của mình. .