Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

叩き壊す

phá hủy một cách lộn xộn

たたきこわす

làm vỡ; làm gãy; làm tan vỡ; làm tiêu tan; làm đảo lộn; vỡ; gãy; tan vỡ; tiêu tan

Gợi ý

Xem thêm

たたきころす

beat death

渡す

trao; đưa

わたす

giao cho

きわた

bông; cây bông; chỉ; sợi; vải bông; hoà hợp; ăn ý; yêu; quyến luyến; ý hợp tâm đầu; bắt đầu thích ai; kết thân với ai; hiểu; làm thân; ngỏ ý trước; gắn bó với ai

引き渡す

bàn giao

Chi tiết từ

叩き壊す

「たたきこわす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
phá hủy một cách lộn xộn
Mazii Dict