Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

たにし

ốc

田螺

ốc đồng; ốc ao

Gợi ý

Xem thêm

豚に真珠

thép tốt vô dụng trên cán dao

にたにた

cười nhe răng toe toét

したたかに

vui vẻ; thân mật; nồng nhiệt; thành thật; chân thành; thật tâm; thật lòng; khoẻ; ngon lành; rất; hoàn toàn; hết sức; thật sự; nghiêm khắc; nghiêm nghị; ác liệt; bỏ mặc đấy ra ý không tán thành

たしかに

chắc chắn; rõ ràng; không ngờ gì nữa; nhất định rồi; chắc; nhất định; hẳn thế; hẳn đi; hẳn là thế; tất nhiên; dĩ nhiên

下煮

luộc sơ; trụng; nấu trước; nấu sơ qua trước

Chi tiết từ

たにし

ốc.
Mazii Dict