Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

したたかに

vui vẻ; thân mật; nồng nhiệt; thành thật; chân thành; thật tâm; thật lòng; khoẻ; ngon lành; rất; hoàn toàn; hết sức; thật sự; nghiêm khắc; nghiêm nghị; ác liệt; bỏ mặc đấy ra ý không tán thành

健かに

thân mật; ác liệt

Gợi ý

Xem thêm

たしかに

chắc chắn; rõ ràng; không ngờ gì nữa; nhất định rồi; chắc; nhất định; hẳn thế; hẳn đi; hẳn là thế; tất nhiên; dĩ nhiên

確かに

chắc chắn

しかたなしに

bất lực; bơ vơ; miễn cưỡng; bất đắc dự; không tự nguyện; không sẵn lòng; trơ trơ; khó bảo; khó làm

たにし

ốc

にたにた

cười nhe răng toe toét

Chi tiết từ

したたかに

vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt, thành thật, chân thành, thật tâm, thật lòng, khoẻ; ngon lành, rất, hoàn toàn, hết sức; thật sự
nghiêm khắc; nghiêm nghị, ác liệt, bỏ mặc đấy ra ý không tán thành
Mazii Dict