Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

溜まる

đọng lại; ứ lại; dồn lại

貯まる

tiết kiệm

堪る

chịu đựng

溜る

tích tụ lại; chất đống..

Gợi ý

Xem thêm

暖まる

ấm lên

温まる

được làm nóng; trở nên nóng

畳まる

để được gấp

固まる

đông lại; cứng lại; đông cứng lại; đóng tảng; bết; vón cục; đóng thành cục; đông kết

炒まる

chiên rán

Chi tiết từ

溜まる

「たまる」
động từ godan (-ru), nội động từ
đọng lại; ứ lại; dồn lại
Mazii Dict
Ví dụ:
つくえ机tsukue にni ほho こko りri がga いi っぱppa いi たta まma ってtte いi たta ..
Trên bàn phủ một lớp bụi dày.
へや部屋heya のno すsu みmi にni ほho こko りri がga たta まma ってtte いi るru ..
Bụi phủ dày ở góc nhà. .