Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

たも

japanese ash

攩

vợt

Gợi ý

Xem thêm

たも網

lưới nhỏ để vớt cá

もたもた

chần chừ

身もふたもない

chịu rồi

與太者

du côn; lưu manh; kẻ vô dụng. người lười biếng; những người thiếu trí tuệ

与太者

du côn; lưu manh; bọn du côn; bọn lưu manh; người đi lang thang; người vô công rồi nghề

Chi tiết từ

たも

「たも」
danh từ
Japanese ash (Fraxinus mandshurica var. japonica)
Mazii Dict