Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

もたもた

chần chừ

Gợi ý

Xem thêm

たも

japanese ash

もた

đã lỡ...; đã...mất rồi

攩

vợt

たもう

có tóc; có lông; rậm tóc; rậm lông; bằng tóc; bằng lông; giống tóc; giống lông; bất lịch sự; thiếu lễ độ; vô giáo dục; mất dạy

たまも

tảo biển

Chi tiết từ

もたもた

「もたもた」
phó từ, danh từ, động từ suru
Chần chừ
Mazii Dict