Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

だきょる

to give in; to give up

Gợi ý

Xem thêm

きょうだ

smiting

きょだつ

sự nằm úp sấp; sự nằm sóng soài; sự phủ phục; sự mệt lử; sự kiệt sức; tình trạng mệt lử; tình trạng kiệt sức

きょろきょろする

đưa đẩy; đứng ngồi không yên; đi đi lại lại; bồn chồn

きょときょとする

nhìn ngó láo liên; nhìn ngược nhìn xuôi

だいきょう

tính hung bạo; sự tàn ác; sự tàn bạo; hành động hung ác; hành động tàn bạo; sự lầm to

Chi tiết từ

だきょる

「だきょる」
động từ godan (-ru)
to give in, to give up
Mazii Dict