Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

鱈

cá tuyết

Gợi ý

Xem thêm

だらだら

lê thê; dài dòng; thoai thoải và dài; tong tỏng; long tong

だらだら坂

con dốc dài thoai thoải

だらだらかげろう景気

giai đoạn kinh tế uể oải

だらけ

toàn là; vương đầy; dính đầy; chồng chất

だらり

một cách uể oải; một cách lỏng lẻo; thõng xuốn

Chi tiết từ

鱈

「たら だら」
danh từ
cá tuyết
Mazii Dict
Ví dụ:
たらこ鱈子tarako
Trứng cá tuyết.
たらつな鱈綱taratsuna
Luồng cá tuyết.