Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

樽

thùng

Gợi ý

Xem thêm

茹だる

mệt mỏi do nắng nóng; luộc trứng

だるまさんが転んだ

trò chơi “daruma ngã rồi"

達磨船

xà lan

あいだる

nhõng nhẽo; ăn vạ; cư xử như trẻ con

火だるま

cơ thể bốc cháy

Chi tiết từ

樽

「たる だる そん」
danh từ
thùng
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoきたる木樽kitaru のnoようりょう容量youryou はha 33 00 ガga ロro ンn でde すsu
Dung tích chứa của cái thùng gỗ ấy là 30 garon.
ちょぞうたる貯蔵樽chozoutaru のnoないぶ内部naibu をwoしあ仕上shia げge るru たta めme のnoどうぐ道具dougu
Dụng cụ để hoàn thiện phần trong của thùng chứa .