Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

誰かさん

như ai kia

Gợi ý

Xem thêm

さんだん

shot

だんさん

chồng; ông xã; tín đồ của chùa

さんだんかまえ

có ba cái; gồm ba phần; ba lần; gấp ba; nhân ba; tăng lên ba lần; gấp ba; ba lần

ださん

sự tính; sự tính toán; kết quả tính toán; sự cân nhắc; sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt; sự trù liệu; sự trù tính; tư lợi; quyền lợi bản thân; tính ích kỷ

かんばんだおれ

phô trương; khoe khoang; vây vo; làm cho người ta phải để ý

Chi tiết từ

誰かさん

「だれかさん」
danh từ
như ai kia
Mazii Dict