Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

だろうに

vậy mà..

Gợi ý

Xem thêm

だろう

dường như là; có vẻ như

にょろにょろ

bị trượt; bị tuột

心に抱く

cưu mang

にだ

đóng hộp; gói; lô; bộ; không nổ; xếp người phe mình để chiếm đa số khi quyết định; buộc lại; sự cuốn mền ướt; cho đi xa; chết máy; sắp thành bộ; nện; tập hợp lại thành bầy; khăn gói ra đi; khăn ướt để đắp; bó; bọc lại; phương pháp đóng gói hàng; đám băng nổi; tụ tập thành bầy; mền ướt để cuốn; gắn; tụ tập thành đàn; đóng gói; chó sói...); bầy hàng tiền đạo đóng gói trong một vụ; bầu dục); loạt; tống tiền; đắp khăn ướt lên; lũ; đàn; sắp thành cỗ; sự đắp khăn ướt; hộp); ních người; tống cổ đi; lượt đắp; đóng kiện; thôi ngừng; nhét; thể thao); xe); cỗ; làm xong; (thể dục

だに

bọ chó

Chi tiết từ

だろうに

「だろうに」
cụm từ
vậy mà...
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare にniそうだん相談soudan すsu れre ばba よyo かka ったtta だda ろro うu にni 。.
Nếu hỏi ý kiến anh ấy thì chắc đã tốt hơn rồi, vậy mà...