Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

てらてら

sáng bóng; lấp lánh; rực rỡ

Gợi ý

Xem thêm

寺

chùa

がてら

trong cùng một dịp; cùng một lúc; tình cờ

手柄

thành tích; công

お寺

chùa; chùa chiền; nhà chùa

照らす

chiếu sáng; chiếu theo; chiểu theo; rọi; soi rọi

Chi tiết từ

てらてら

「てらてら」
phó từ, phó từ đi với to, động từ suru
sáng bóng; lấp lánh; rực rỡ
Mazii Dict
Ví dụ:
あめあ雨上amea がga りri のnoどうろ道路douro がga てte らra てte らraひか光hika ってtte いi るru 。.
Con đường sáng bóng sau cơn mưa.