Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

めいじてんのう

emperor meiji

めんそう

sắc mặt; vẻ mặt; sự tán thành; sự đồng tình ủng hộ; sự khuyến khích; vẻ nghiêm trang; thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh; ủng hộ ai; động viên ai; khuyến khích ai; làm ra vẻ; mặt xịu xuống; put; state; ủng hộ; khuyến khích; ưng thuận; cho phép

めんよう

con cừu; con chiên; da cừu; người hay e thẹn; người nhút nhát; liếc mắt đưa tình; đi theo một cách mù quáng; quân vô tướng; hổ vô đấu; lamb; wolf

めんもう

ghi chép; ở dưới; xông vào; đánh đập; ở thế cùng; đi giày vẹt gót; thể thao) gục không dậy được nữa; xuống cho đến; xuôi về; thua cháy túi; ở nơi trung tâm về...); ở vùng dưới; nằm xuống; thể thao) kém điểm; nốc một cốc rượu; đả đảo; cảnh sa sút; hạ xuống; xuống; nghĩa mỹ); ỉu xìu; vẹt gót; đánh ngã; đụn cát; chán nản; luck; xa thành phố lớn; xuôi dọc theo; im đi; bị đo ván; đánh gục; lông tơ chim; sức khoẻ giảm sút; cồn cát; thất vọng; hoàn toàn; lăn xả vào; xuôi; xuôi theo; ngay lập tức; thất cơ lỡ vận; đặt xuống; vùng đồi; vùng cao nguyên; bãi công; ở phía dưới; lông tơ (ở trái cây; hạ bớt; ngã xuống; giảm bớt; (thể dục; xơ sợi; lông tơ; tóc xoăn; tóc xù; ; cảnh sát; thám tử; lực lượng cảnh sát; xơ ra; xoắn; xù; làm xơ ra; làm xoắn; làm xù; làm cho mịn những đám nùi bông; không thuộc vở; đọc sai

そうめん

bún làm bằng bột mì; mì somen

Chi tiết từ