Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

めんもう

ghi chép; ở dưới; xông vào; đánh đập; ở thế cùng; đi giày vẹt gót; thể thao) gục không dậy được nữa; xuống cho đến; xuôi về; thua cháy túi; ở nơi trung tâm về...); ở vùng dưới; nằm xuống; thể thao) kém điểm; nốc một cốc rượu; đả đảo; cảnh sa sút; hạ xuống; xuống; nghĩa mỹ); ỉu xìu; vẹt gót; đánh ngã; đụn cát; chán nản; luck; xa thành phố lớn; xuôi dọc theo; im đi; bị đo ván; đánh gục; lông tơ chim; sức khoẻ giảm sút; cồn cát; thất vọng; hoàn toàn; lăn xả vào; xuôi; xuôi theo; ngay lập tức; thất cơ lỡ vận; đặt xuống; vùng đồi; vùng cao nguyên; bãi công; ở phía dưới; lông tơ (ở trái cây; hạ bớt; ngã xuống; giảm bớt; (thể dục; xơ sợi; lông tơ; tóc xoăn; tóc xù; ; cảnh sát; thám tử; lực lượng cảnh sát; xơ ra; xoắn; xù; làm xơ ra; làm xoắn; làm xù; làm cho mịn những đám nùi bông; không thuộc vở; đọc sai

綿毛

bồ công anh; lông tơ; lông mịn; sợi bông; xơ vải

Gợi ý

Xem thêm

綿毛布

chăn cotton

しんめんもく

tính chất đứng đắn; tính chất nghiêm trang; tính chất quan trọng; tính chất hệ trọng; tính chất nghiêm trọng; tính chất trầm trọng; tính chất nặng; tính chất thành thật; tính chất thật sự

もめ

sự câi nhau; sự gây chuyện; sự sinh sự; mối tranh chấp; mối bất hoà; cớ để phàn nàn; cớ để rầy rà; đứng ra bênh vực người nào; fasten; đấu tranh cho lẽ phải; đấu tranh cho chính nghĩa; hay bẻ hoẹ; hay bới bèo ra bọ; giải hoà; hoà giải một mối bất hoà; cãi nhau; bất hoà; giận nhau; đỗ lỗi; chê; phàn nàn; vụng múa chê đất lệch; bỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình; điều lo lắng; điều phiền muộn; sự làm phiền; sự quấy rầy; điều phiền hà; sự chịu khó; sự cố gắng; sự khó nhọc; tình trạng bất an; tình trạng rắc rối; tình trạng lộn xộn; tình trạng rối loạn; trạng thái khó ở; tình trạng mắc bệnh; bệnh; sự hỏng hóc; sự trục trắc; làm đục; làm phiền; quấy rầy; làm cho lo lắng; làm phiền muộn; làm băn khoăn; làm cho khổ sở; làm cho đau đớn; lo nghĩ; lo lắng; băn khoăn; bận tâm; cuộc bàn cãi; cuộc tranh luận; cuộc tranh chấp; cuộc cãi cọ; sự bất hoà; sự bất đồng ý kiến; bàn cãi; tranh luận; cãi nhau; đấu khẩu; bất hoà; chống lại; kháng cự lại; tranh chấp

めいもんく

thơ trào phúng; cách nói dí dỏm; lời nói dí dỏm; cách ngôn

ふめんもく

sự thẹn; sự ngượng; sự hổ thẹn; sự tủi thẹn; điều xấu hổ; mối nhục; làm tủi thẹn; làm xấu hổ; làm nhục nhã; là mối nhục cho; xấu hổ; từ chối vì xấu hổ; tình trạng bị ghét bỏ; tình trạng bị ruồng bỏ; tình trạng không được sủng ái; tình trạng giáng chức; tình trạng giáng chức; tình trạng bị thất thế; sự ô nhục; sự nhục nhã; sự hổ thẹn; điều ô nhục; điều nhục nhã; điều hổ thẹn; ghét bỏ; ruồng bỏ; không sủng ái; giáng chức; cách chức; làm ô nhục; làm nhục nhã; làm hổ thẹn

Chi tiết từ

めんもう

「 めんもう」
ghi chép,ở dưới,xông vào,đánh đập,ở thế cùng,đi giày vẹt gót,thể thao) gục không dậy được nữa,xuống cho đến,xuôi về (ngụ ý xa nơi trung tâm,bắt im,cùng kế,gục xuống,up,ngay mặt tiền,vứt bỏ,bỏ đi,vận xuống dốc,ở má...),thua cháy túi,ở nơi trung tâm về...),ở vùng dưới,nằm xuống,thể thao) kém điểm,nốc một cốc rượu,đả đảo,cảnh sa sút,hạ xuống,xuống,nghĩa mỹ),ỉu xìu,vẹt gót,đánh ngã,đụn cát,chán nản,luck,xa thành phố lớn,xuôi dọc theo,im đi (ngụ ý trấn áp,(từ mỹ,hạ,cho đến tận,lặn xuống,bắn rơi,cùng đường,nản lòng,dần,ngừng việc,làm kiệt sức,bỏ xuống,ăn mặc nhếch nhác,kiệt sức,ở phía thấp,dồn vào thế cùng...),bị đo ván,đánh gục,lông tơ chim,sức khoẻ giảm sút,cồn cát,thất vọng,hoàn toàn,lăn xả vào,xuôi,xuôi theo,ngay lập tức,thất cơ lỡ vận,đặt xuống,vùng đồi,vùng cao nguyên,bãi công,ở phía dưới,lông tơ (ở trái cây,hạ bớt,ngã xuống,giảm bớt,(thể dục
xơ sợi, lông tơ, tóc xoăn; tóc xù, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), cảnh sát, thám tử, lực lượng cảnh sát, xơ ra, xoắn, xù, làm xơ ra, làm xoắn, làm xù
làm cho mịn những đám nùi bông, không thuộc vở, đọc sai
Mazii Dict