Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

出る

đi ra; ngoi; xuất hiện; đi ra khỏi

Gợi ý

Xem thêm

茹でる

luộc; ngâm nước nóng

でれでれ

kiệt sức; mệt lử; lờ phờ

でれつく

lười biếng; ngồi chơi lười

でれっと

kiệt sức; mệt lử; lờ phờ

出る所に出る

đưa vấn đề ra trước cơ quan có thẩm quyền

Chi tiết từ

出る

「でる」
đi ra
ngoi
xuất hiện; đi ra khỏi.
Mazii Dict
Ví dụ:
で出de るru かka はha いi るru かka どdo ちchi らra かka にni しshi てte くku だda さsa いi 。.
Hoặc đi ra ngoài hoặc đi vào.
で出de るru やyaいな否ina やya 、,あめ雨ame がgaふ降fu りriはじ始haji めme たta 。.
Lúc tôi đi ra ngoài, trời bắt đầu mưa.
で出de るruとき時toki にni ドdo アa をwo おoし閉shi めme くku だda さsa いi 。.
Xin vui lòng đóng cửa khi bạn đi ra ngoài.