Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

とくいきゃく

khách hàng; gã; anh chàng; khách hàng

ぎゃくと

chính sách; người dân các bang miền nam; luật pháp...); người nổi loạn; nghĩa mỹ); nổi loạn; phiến loạn; (từ mỹ; người chống đối (lại chính quyền; dấy loạn; người phiến loạn; chống đối; kẻ phản bội

とうさくしゃ

người hư hỏng; người đồi truỵ; kẻ lầm đường; người bỏ đạo; người bỏ đảng; kẻ trái thói về tình dục[pə'və:t]; dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc; làm hư hỏng; đưa vào con đường sai; làm lầm đường lạc lối

しゃきっと

giòn; làm mới; thẳng; chắc chắn

きゃくひき

/'tautə/; người chào khách; người chào hàng; người chuyên rình dò mách nước cá ngựa; chào khách; chào hàng; rình; dò; chó sủa; người hay quát tháo; người vừa đánh vừa hò hét; người rao hàng; súng lục; súng đại bác; pháo; ma cô; kẻ dắt gái ; kẻ làm mai mối cho những mối tình bất chính; kẻ nối giáo cho giặc; thoả mân; xúi giục; xúi bẩy; nối giáo; làm ma cô cho; làm kẻ dắt gái cho; làm mai mối lén lút cho

Chi tiết từ