Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

等等

vân vân

等々

vân vân

偸盗

kẻ cướp; kẻ trộm; sự ăn trộm; sự trộm cắp

丁丁

xung đột những thanh gươm; rơi những cái cây; reo một cái rìu

鼕々

cuối cùng thì

到頭

cuối cùng; sau cùng; kết cục là

滔滔

chảy; chim yến; nhiều tập

蕩蕩

rộng lớn; bình tĩnh

盪盪

rộng lớn; sự điềm tĩnh

丁々

xung đột những thanh gươm; rơi những cái cây; reo một cái rìu

Gợi ý

Xem thêm

うとうと

lơ mơ; mơ màng; gà gật; ngủ gà ngủ gật; ngủ gật; sự lơ mơ; sự mơ màng; sự ngủ gật

と言うと

nếu người ta nói về...; thì chắc chắn; nếu đó là trường hợp..; có nghĩa là

うとうとする

lơ mơ; mơ màng

うとうとしい

không thân mật; không thân thiện; cừu địch; bất lợi; không thuận lợi

かと思うと

ngay khi; vừa mới~ thì.

Chi tiết từ

等等

「などなど とうとう」
danh từ, phó từ, sK
Vân vân.
Vân vân.
Mazii Dict