Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

尖った

nhọn; sắc bén; nhọn; sắc nhọn; sắc sảo; gay gắt; nhạy cảm; phá cách; độc đáo

尖る

nhọn sắc

Gợi ý

Xem thêm

ぽるとがる

bồ đào nha

がたっと

rầm

とが

có duyên; duyên dáng; yêu kiều; phong nhã; thanh nhã; tinh vi; phức tạp; rắc rối; khôn ra; thạo đời ra; giả; giả mạo; pha; không nguyên chất

がばっと

đột nhiên; nhanh chóng; mạnh mẽ; tràn đầy năng lượng

がしっと

mịn màng; mạnh mẽ

Chi tiết từ

尖った

「とんがった とがった」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
Nhọn; sắc bén.
nhọn; sắc nhọn
sắc sảo; gay gắt; nhạy cảm; phá cách; độc đáo
Mazii Dict
Ví dụ:
さぎぶえ鷺笛sagibue はhaなが長naga いiからだ体karada とtoとが尖toga ったttaくちばし嘴kuchibashi がgaとくちょう特徴tokuchou でde すsu 。.
Cá rẽ nổi bật với cơ thể dài và mỏ nhọn.
 きki つtsu つtsu きki はha 、,なが長naga くkuとが尖toga ったtta くku ちchi ばba しshi でde 、,き木ki のnoみき幹miki をwo つtsu つtsu いi てte 、,なか中naka にni いi るruむし虫mushi をwoた食ta べbe まma すsu 。.
Chim gõ kiến ​​mổ thân cây bằng chiếc mỏ dài nhọn và ăn côn trùngtìm thấy ở đó.
かれ彼kare はhaとが尖toga ったttaかんせい感性kansei のnoも持mo ちchiぬし主nushi だda 。.
Anh ấy là người sở hữu một cá tính và sự nhạy cảm đầy phá cách.