Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

尖らす

làm nhọn; làm vát bề mặt vật gì đó

Gợi ý

Xem thêm

嘴太鴉

quạ mỏ lớn

声を尖らす

nâng cao giọng; nói với giọng gắt gỏng

口を尖らす

bĩu môi

虎柄

họa tiết sọc vằn

がらんとする

thênh thang; mênh mông; vắng lặng; trống vắng; trống rỗng; rỗng tuyếch

Chi tiết từ

尖らす

「とがらす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm nhọn, làm vát bề mặt vật gì đó
Mazii Dict