Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

年取った

đã có tuổi; già

年取る

già đi

としとる

tuổi; tuổi già; tuổi tác; thời đại; thời kỳ; tuổi trưởng thành; lâu lắm; hàng thế kỷ; thế hệ; xử sự đúng lúc với bậc tuổi mình; consent; già mà còn khoẻ; nom trẻ hơn tuổi; một thời gian dài; tuổi già sung sướng; tuổi hạc; những bệnh tật lúc tuổi già; look

Gợi ý

Xem thêm

とっとと

nhanh chóng; vội vàng; hấp tấp

しとしと

nhẹ nhàng; nhè nhẹ; khe khẽ; nhẹ êm; lây phây; lây rây; lất phất

しっとりと

nhẹ nhàng; êm ái; dịu dàng

とと

cá

ととのった

ngăn nắp; có kỷ luật; được kiểm soát chặt chẽ

Chi tiết từ

年取った

「としとった」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
đã có tuổi
già.
Mazii Dict
Ví dụ:
から空kara っぽppo のnoはづな端綱hazuna よyo りri はha 、,としと年取toshito ったtta やya せseうま馬uma でde もmo いi るru だda けke まma しshi だda 。.
Có con ngựa già còn tốt hơn là chỉ có cái dây cương không. .
としと年取toshito ったtta やya くku ざza のno ボbo スsu がgaあし足ashi をwoあら洗ara おo うu とto しshi たta がga うu まma くku いi かka なna かka ったtta
Lão trùm mafia cố rửa tay gác kiếm nhưng đã không thể
としと年取toshito ったtta かka らra とto いi ってtte 、, まma だda まma だdaまる丸maru くku はha なna りri たta くku なna いi ねne !!
Tôi không muốn sử dụng sự già nua như một cái cớ để đi giữa chừng.