Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

とりおとす

giọt; hớp nhỏ rượu mạnh; ly nhỏ rượu mạnh; chút xíu rượu mạnh; kẹo viên; viên; hoa; sự rơi; quãng rơi; sự xuống dốc; sự thất thế; sự hạ; sự giảm; sa sụt; chỗ thụt xuống thình lình ; mực thụt xuống; dốc đứng; drop; curtain); cú đá quả bóng đang bật drop; kick); ván rút; miếng che lỗ khoá; khe đút tiền; sự thả dù ; vật thả dù; chảy nhỏ giọt; rơi nhỏ giọt; nhỏ giọt ráo nước; rơi; rớt xuống; gục xuống; tình cờ thốt ra; tình cờ nói ra; thôi ngừng lại; dừng lại; đứt đoạn; sụt; giảm; hạ; lắng xuống; rơi vào; co rúm lại; thu mình lại; nhỏ giọt; cho chảy nhỏ giọt; để rơi; buông rơi; bỏ xuống; ném xuống; vô tình thốt ra; buông; đẻ; bỏ lướt; bỏ không đọc; cho xuống xe; cúi; thua; đánh gục; bắn rơi; chặt đổ; bỏ ; ngừng ; thôi; thể thao) phát bằng cú đá bóng đang bật nảy; ghi; tình cờ gặp; ngẫu nhiên gặp; măng nhiếc; xỉ vả; trừng phạt; lần lượt bỏ đi; tạt vào thăm; nhân tiện đi qua ghé vào thăm; lần lượt vào kẻ trước người sau; đi biến; mất hút; ngủ thiếp đi; chết; mắng nhiếc; biến mất; bỏ ra ngoài; không ghi vào; bỏ học nửa chừng; curtsey; thiếu cái gì; không đạt tới cái gì; bỏ sót; bỏ quên; bỏ đi; không làm tròn; chểnh mảng

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

とすると

nếu như vậy thì

とりすがる

cling to

差し出し人 さしだしにん

người gửi

Chi tiết từ