Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

島

đảo

当

điều này; này; hay là; hoặc là; bằng không; hơn nữa; vả lại; thêm vào đó; phải chăng; có lẽ; hay là; mặt khác; về phần mình; mặc dù vậy; tuy nhiên; dẫu thế; chưa kể đến; huống chi; nói chi đến; quả nhiên; đúng như dự đoán; rốt cuộc; rốt cuộc là; cái quái gì; thực sự là

問わず

không kể; bất kể

糖

đường

問う

cật vấn; câu hỏi; hỏi; hỏi thăm; vấn

投

đơn vị đếm số lần ném; ném

答

câu trả lời

杜宇

chim cu gáy nhỏ

凍

đóng băng; là frozen qua; làm đông lại

籐

cọ; mây; song; mây

疾う

nhanh chóng; đã từ lâu

訪う

thăm

剳

cái liềm

Gợi ý

Xem thêm

うとうと

lơ mơ; mơ màng; gà gật; ngủ gà ngủ gật; ngủ gật; sự lơ mơ; sự mơ màng; sự ngủ gật

一糸まとわず

không mảnh vải che thân; trần như nhộng

一糸もまとわず

trần như nhộng; việc không mặc gì cả

うとうとする

lơ mơ; mơ màng

とうの昔

một thời gian trước đây

Chi tiết từ

島

「とう しま じま」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
đảo
đảo
Mazii Dict
Ví dụ:
しま島shima をwoで出de るruて手te だda てte はha あa りri まma せse んn 。.
Không có phương tiện để rời đảo.
しま島shima のnoてんこう天候tenkou はha とto てte もmoおんだん温暖ondan でde すsu 。.
Khí hậu ở hòn đảo vô cùng ấm áp.
しま島shima のnoてんき天気tenki はhaか変ka わwa りri やya すsu いi 。.
Thời tiết ở đảo dễ thay đổi.