Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

作す

làm; tạo ra

茄子

cà

做す

để làm

成す

hoàn thành; làm xong; thi hành; thực hiện; đạt tới

為す

làm; hành động

擦る

chà xát; cọ sát; dụi; quẹt; xoa nhẹ; sượt qua; lướt qua; ăn chặn; cắt xén; cạo; vét; mài; đốt sạch; tiêu sạch; giã nhuyễn; đổ trách nhiệm; bôi

なされます

to do

生す

mọc; sinh sản

Gợi ý

Xem thêm

山なす

chất đống; tạo thành một đống

名をなす

việc tạo dựng danh tiếng; việc trở nên nổi tiếng; việc được nhiều người biết đến

無くなす

đánh mất

亡くなす

mất ·

少なすぎる

quá ít; thiếu sự lựa chọn

Chi tiết từ

作す

「なす さくす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
làm, tạo ra
làm, tạo ra
Mazii Dict