Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

に

vào; vào lúc……

二

hai; số hai

似

. ví dụ : 父親似の子供

土

đất; đất; đất đai; mặt đất; lãnh thổ; thổ nhĩ kỳ

煮

luộc; hầm

荷

chuyến hàng; hành lý

尼

bà xơ; ma xơ; bà xơ; tu sĩ; ni cô; sư ni

丹

đất đỏ ; màu đỏ đất

Gợi ý

Xem thêm

にゃにゃ

meo meo

にこにこ

mỉm cười

にやにや

cười toe toét; cười nhăn nhở; cười đểu; cười mỉa mai; cười mà không phát ra âm thanh

にたにた

cười nhe răng toe toét

にいにい蝉

con ve sầu nhỏ

Chi tiết từ

に

「に」
trợ từ
Vào, vào lúc……
Mazii Dict
Ví dụ:
 .. .. .. にniこころ心kokoro をwoと留to めme るru
để tâm vào...
 .. .. .. にni .. .. .. をwoとう投tou じji るru
ném..vào... .
(料理に使う)にんにくの 1 かけら
Cho một nhánh tỏi vào món ăn.